Sản phẩm » Ống Hơi và Phụ Kiện
MẶT BÍCH
Giá sản phẩm Liên hệ
Mã sản phẩm: MATBICH
Trạng thái: Còn hàng
Lượt xem: 408
Mô tả sản phẩm:

1. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K
 
 
STT
Size
Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K
Trọng lượng
Inch
mm
ĐKN
Tâm lỗ
Lỗ thoát
Độ dày
Số lỗ
ĐK lỗ bulông
Kg/cái
1
38
10
75
55
18.0
9
4
12
0.3
2
12
15
80
60
22.5
9
4
12
0.3
3
34
20
85
65
28.0
10
4
12
0.4
4
1
25
95
75
34.5
10
4
12
0.5
5
114
32
115
90
43.5
12
4
15
0.8
6
112
40
120
95
50.0
12
4
15
0.9
7
2
50
130
105
61.5
14
4
15
1.1
8
212
65
155
130
77.5
14
4
15
1.5
9
3
80
180
145
90.0
14
4
19
2.0
10
4
114
200
165
116.0
16
8
19
2.4
11
5
125
235
200
142.0
16
8
19
3.3
12
6
150
265
230
167.0
18
8
19
4.4
13
8
200
320
280
218.0
20
8
23
5.5
14
10
250
385
345
270.0
22
12
23
6.4
15
12
300
430
390
320.0
22
12
23
9.5
16
14
350
480
435
358.0
24
12
25
10.3
17
16
400
540
495
109.0
24
16
25
16.9
18
18
450
605
555
459.0
24
16
25
21.6
 
2. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K
Size
Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K
Trọng lượng
Inch
mm
ĐKN
Tâm lỗ
Lỗ thoát
Độ dày
Số lỗ
ĐK lỗ bulông
Kg/cái
1
38
10
90
65
18
12
4
15
0.5
2
12
15
95
70
22.5
12
4
15
0.6
3
34
20
100
75
28
14
4
15
0.7
4
1
25
125
90
34.5
14
4
19
1.1
5
114
32
135
100
43.5
16
4
19
1.5
6
112
40
140
105
50
16
4
19
1.6
7
2
50
155
120
61.5
16
4
19
1.9
8
212
65
175
140
77.5
18
4
19
2.6
9
3
80
185
150
90
18
8
19
2.6
10
4
100
210
175
116
18
8
19
3.1
11
5
125
250
210
142
20
8
23
4.8
12
6
150
280
240
167
22
8
23
6.3
13
8
200
330
290
218
22
12
23
7.5
14
10
250
400
355
270
24
12
25
11.8
15
12
300
445
400
320
24
16
25
13.6
16
14
350
490
445
358
26
16
25
16.4
17
16
400
560
510
409
28
16
27
23.1
18
18
450
620
565
459
30
20
27
29.5
19
20
500
675
620
510
30
20
27
33.5
 
3. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K
STT
Size
Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K
Trọng lượng
Inch
mm
ĐKN
Tâm lỗ
Lỗ thoát
Độ dày
Số lỗ
ĐK lỗ bulông
Kg/cái
1
38
10
90
65
18
12
4
15
0.5
2
12
15
95
70
22.5
12
4
15
0.6
3
34
20
100
75
28
14
4
15
0.7
4
1
25
125
90
34.5
14
4
19
1.1
5
114
32
135
100
43.5
16
4
19
1.5
6
112
40
140
105
50
16
4
19
1.6
7
2
50
155
120
61.5
16
8
19
1.8
8
212
65
175
140
77.5
18
8
19
2.5
9
3
80
200
160
90
20
8
22
3.5
10
4
100
225
185
116
22
8
22
4.5
11
5
125
270
225
142
22
8
25
6.5
12
6
150
305
260
167
24
12
25
8.7
13
8
200
350
305
218
26
12
25
10.9
14
10
250
430
380
270
28
12
29
18.0
15
12
300
480
430
320
30
16
29
21.5
16
14
350
540
480
358
34
16
32
30.8
17
16
400
605
540
409
38
16
35
42.8
18
18
450
675
605
459
40
20
35
55.1
19
20
500
730
660
510
42
20
35
65.1
20
22
550
795
720
561
42
20
38
77.9
 
 
 
4. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K
STT
Size
Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K
Trọng lượng
Inch
mm
ĐKN
Tâm lỗ
Lỗ thoát
Độ dày
Số lỗ
ĐK lỗ bulông
Kg/cái
1
38
10
90
65
18
14
4
15
0.6
2
12
15
95
70
22.5
14
4
15
0.7
3
34
20
100
75
28
16
4
15
0.8
4
1
25
125
90
34.5
16
4
19
1.3
5
114
32
135
100
43.5
18
4
19
1.6
6
112
40
140
105
50
18
4
19
1.7
7
2
50
155
120
61.5
18
8
19
1.9
8
212
65
175
140
77.5
20
8
19
2.6
9
3
80
200
160
90
22
8
23
3.8
10
4
100
225
185
116
24
8
23
4.9
11
5
125
270
225
142
26
8
25
7.8
12
6
150
305
260
167
28
12
25
10.1
13
8
200
350
305
218
30
12
25
12.6
14
10
250
430
380
270
34
12
27
21.9
15
12
300
480
430
320
36
16
27
25.8
16
14
350
540
480
358
40
16
33
36.2
17
16
400
605
540
409
46
16
33
51.7
18
18
450
675
605
459
48
20
33
66.1
19
20
500
730
660
510
50
20
33
77.4
 
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150
Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 Class 150, Class 300, class 600, class 900, class 1500, class 3000
Các cỡ:  Từ D15 đến D2500
Dùng cho xăng dầu, gas, khí, CN đóng tàu, điện lạnh... 
Xuất xứ: Gia Công Doanh Nghiệp Cơ Khí Hùng Thuận Phát, Việt Nam, Hàn Quốc, Đài loan, Nhật Bản, Trung Quốc,.....
KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN ANSI B16.5 CLASS 150
Nominal Pipe Size
Nominal Pipe Size
Out
side Dia.   
Slip-on Socket Welding
O.D.of Raised Face 
Dia. at Base of Hub 
Bolt Clrcle Dia.
Thickness
Number of Holes
Dia. of Holes
Inch
DN
D
B2
G
X
C
T
 
 
1/2
15
89
22.4
35.1
30.2
60.5
11.2
4
15.7
3/4
20
99
27.7
42.9
38.1
69.9
12.7
4
15.7
1
25
108
34.5
50.8
49.3
79.2
14.2
4
15.7
1.1/4
32
117
43.2
63.5
58.7
88.9
15.7
4
15.7
1.1/2
40
127
49.5
73.2
65.0
98.6
17.5
4
15.7
2
50
152
62.0
91.9
77.7
120.7
19.1
4
19.1
2.1/2
65
178
74.7
104.6
90.4
139.7
22.4
4
19.1
3
80
191
90.7
127.0
108.0
152.4
23.9
4
19.1
4
100
229
116.1
157.2
134.9
190.5
23.9
8
19.1
5
125
254
143.8
185.7
163.6
215.9
23.9
8
22.4
6
150
279
170.7
215.9
Trụ sở chính
Địa chỉ: 50/38E Trần Hoàng Na, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ
ĐT: 02923 783 455 – Fax: 02923 782 725
Email: vananhco.ltd@gmail.com- Website:http:// www.vananhco.com
 
Chi Nhánh Thốt Nốt
ĐC: 572 KV Long Thạnh A, P Thốt Nốt, Q Thốt Nốt, TP Cần Thơ
ĐT: 02923 612 479 – Fax: 02923 612 478
 
Chi Nhánh Sa Đéc
ĐC: 49A đường ĐT 852, Khóm Tân Hòa, P An Hòa, TP Sa Đéc, Đồng Tháp
ĐT: 02773 775 897 – Fax: 02773 775 898